(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa indvending
B2
substantiv B2 Tranh biện, Nghiên cứu, Học thuật

indvending

/ˈɪnˌvenˀdɪŋ/
phản biện
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indvending"

Định nghĩa (Dansk)

En udtalelse eller handling, der udtrykker modstand eller uenighed med noget.

Ý nghĩa của "indvending" trong tiếng Việt

Một lý lẽ hoặc một tập hợp các lý do được đưa ra để phản đối một ý tưởng hoặc một lý thuyết đã được phát triển trong một lập luận khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "indvending"

  • "Han gjorde indvendinger mod forslaget."

    "Anh ấy đã phản đối đề xuất."

  • "Der var ingen indvendinger fra de andre medlemmer."

    "Không có sự phản đối nào từ các thành viên khác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indvending"

Đồng nghĩa

Cách dùng "indvending" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "indvending" đúng ngữ cảnh

Từ 'indvending' thường được dùng để chỉ một sự phản đối cụ thể, một ý kiến trái ngược được đưa ra trong một cuộc tranh luận hoặc thảo luận. Nó có sắc thái mạnh hơn so với chỉ đơn thuần là 'mener forskelligt'. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "indvending"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít indvending
Jeg har en indvending.
(Tôi có một sự phản đối.)
Xác định số ít indvendingen
Indvendingen blev afvist.
(Sự phản đối đã bị bác bỏ.)
Nguyên thể số nhiều indvendinger
Der var mange indvendinger.
(Có rất nhiều phản đối.)
Xác định số nhiều indvendingerne
Indvendingerne blev taget til efterretning.
(Những phản đối đã được ghi nhận.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg har en indvending mod forslaget."

    "Tôi có một sự phản đối đối với đề xuất."

  • "Indvendingen blev fremsat på et møde."

    "Sự phản đối đã được đưa ra tại một cuộc họp."

  • "Hans eneste indvending var, at det ville tage for lang tid."

    "Sự phản đối duy nhất của anh ấy là nó sẽ mất quá nhiều thời gian."

Danh từ số nhiều
  • "Der var mange indvendinger mod forslaget, hvilket forsinkede processen."

    "Đã có rất nhiều phản đối đối với đề xuất, điều này đã làm chậm quá trình."

  • "Hun ignorerede alle indvendingerne og fortsatte med sin plan."

    "Cô ấy đã bỏ qua tất cả những phản đối và tiếp tục với kế hoạch của mình."

  • "De rejste adskillige indvendinger under mødet angående den nye lov."

    "Họ đã đưa ra một số phản đối trong cuộc họp liên quan đến luật mới."