(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa inerti
B2
substantiv B2 Vật lý, Kinh tế, Tâm lý học

inerti

/iˈnɛːˌtsi/
quán tính
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inerti"

Định nghĩa (Dansk)

Tendens til at forblive i en uændret tilstand eller til at fortsætte en bevægelse i samme retning og med samme hastighed, medmindre påvirket af en ydre kraft.

Ý nghĩa của "inerti" trong tiếng Việt

Xu hướng không làm gì hoặc duy trì trạng thái không thay đổi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "inerti"

  • "Virksomheden led under inerti og manglende innovation."

    "Công ty chịu đựng sự trì trệ và thiếu đổi mới."

  • "Politisk inerti forhindrede fremskridt i klimaforhandlingerne."

    "Sự trì trệ chính trị đã cản trở tiến trình trong các cuộc đàm phán về khí hậu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inerti"

Đồng nghĩa

træghed (sự trì trệ)

Trái nghĩa

Cách dùng "inerti" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "inerti" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'inerti' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'quán tính' trong tiếng Việt, thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh vật lý và trừu tượng để chỉ sự trì trệ, thiếu động lực hoặc xu hướng duy trì trạng thái hiện tại.

Bảng chia từ (Bøjning) của "inerti"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít inerti
Der er en inerti i systemet, som gør det svært at ændre.
(Có một quán tính trong hệ thống khiến việc thay đổi trở nên khó khăn.)
Xác định số ít inertien
Inertien i dette eksperiment er tydelig.
(Quán tính trong thí nghiệm này là rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều inertier
Forskellige inertier kan påvirke resultatet.
(Các quán tính khác nhau có thể ảnh hưởng đến kết quả.)
Xác định số nhiều inertierne
Inertierne i den gamle maskine var et problem.
(Các quán tính trong chiếc máy cũ là một vấn đề.)