aktivitet
Định nghĩa & Giải nghĩa "aktivitet"
Định nghĩa (Dansk)
noget man foretager sig; det at være i gang med noget
Ý nghĩa của "aktivitet" trong tiếng Việt
một tình huống trong đó điều gì đó đang xảy ra hoặc rất nhiều việc đang được thực hiện
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "aktivitet"
-
"Børnene deltager i forskellige aktiviteter i løbet af sommerferien."
"Trẻ em tham gia vào nhiều hoạt động khác nhau trong suốt kỳ nghỉ hè."
-
"Firmaet arrangerer en række aktiviteter for sine ansatte."
"Công ty tổ chức một loạt các hoạt động cho nhân viên của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aktivitet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "aktivitet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "aktivitet" đúng ngữ cảnh
Từ 'aktivitet' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'hoạt động' trong tiếng Việt, thường được sử dụng để chỉ một hành động, sự kiện, hoặc quá trình mà ai đó tham gia vào. Chú ý đến cách chia số ít, số nhiều của danh từ trong tiếng Đan Mạch.
Bảng chia từ (Bøjning) của "aktivitet"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | aktivitet |
Planlægning af en aktivitet er vigtig.
(Lập kế hoạch cho một hoạt động là rất quan trọng.) |
| Xác định số ít | aktiviteten |
Aktiviteten var meget sjov.
(Hoạt động đó rất vui.) |
| Nguyên thể số nhiều | aktiviteter |
Vi har mange aktiviteter i weekenden.
(Chúng tôi có nhiều hoạt động vào cuối tuần.) |
| Xác định số nhiều | aktiviteterne |
Aktiviteterne var godt organiseret.
(Các hoạt động đã được tổ chức tốt.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg deltager i en spændende aktivitet i weekenden."
"Tôi tham gia vào một hoạt động thú vị vào cuối tuần."
- "Barnets yndlingsaktivitet er at lege med klodser."
"Hoạt động yêu thích của đứa trẻ là chơi với các khối gỗ."
- "Vi skal planlægge en aktivitet for hele familien."
"Chúng ta cần lên kế hoạch một hoạt động cho cả gia đình."