usystematisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "usystematisk"
Định nghĩa (Dansk)
Uden system eller plan; tilfældig.
Ý nghĩa của "usystematisk" trong tiếng Việt
Một cách thiếu hệ thống hoặc phương pháp; không có kế hoạch hoặc tổ chức.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "usystematisk"
-
"Hans tilgang til projektet var meget usystematisk."
"Cách tiếp cận dự án của anh ấy rất thiếu hệ thống."
-
"Virksomheden led under usystematisk ledelse."
"Công ty chịu đựng sự quản lý thiếu hệ thống."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "usystematisk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "usystematisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "usystematisk" đúng ngữ cảnh
Từ này thường dùng để mô tả cách làm việc hoặc suy nghĩ thiếu tổ chức, không theo một phương pháp nhất định. Cần phân biệt với 'kaotisk' (hỗn loạn) vì 'usystematisk' chỉ đơn giản là thiếu hệ thống, trong khi 'kaotisk' mang ý nghĩa lộn xộn, không kiểm soát được.