(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa usystematisk
B2
adjektiv B2 Chung

usystematisk

/usysteˈmɑːtisk/
một cách thiếu hệ thống
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "usystematisk"

Định nghĩa (Dansk)

Uden system eller plan; tilfældig.

Ý nghĩa của "usystematisk" trong tiếng Việt

Một cách thiếu hệ thống hoặc phương pháp; không có kế hoạch hoặc tổ chức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "usystematisk"

  • "Hans tilgang til projektet var meget usystematisk."

    "Cách tiếp cận dự án của anh ấy rất thiếu hệ thống."

  • "Virksomheden led under usystematisk ledelse."

    "Công ty chịu đựng sự quản lý thiếu hệ thống."

Cách dùng "usystematisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "usystematisk" đúng ngữ cảnh

Từ này thường dùng để mô tả cách làm việc hoặc suy nghĩ thiếu tổ chức, không theo một phương pháp nhất định. Cần phân biệt với 'kaotisk' (hỗn loạn) vì 'usystematisk' chỉ đơn giản là thiếu hệ thống, trong khi 'kaotisk' mang ý nghĩa lộn xộn, không kiểm soát được.

Bảng chia từ (Bøjning) của "usystematisk"