konsekvent
Định nghĩa & Giải nghĩa "konsekvent"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde der er logisk og sammenhængende; på en måde der holder fast i principper eller en bestemt handlemåde.
Ý nghĩa của "konsekvent" trong tiếng Việt
Một cách vững chắc và kiên quyết; không dao động hoặc do dự.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "konsekvent"
-
"Han handlede konsekvent efter sine principper."
"Anh ấy hành động một cách kiên định theo các nguyên tắc của mình."
-
"Virksomheden har konsekvent investeret i forskning og udvikling."
"Công ty đã liên tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "konsekvent"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "konsekvent" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "konsekvent" đúng ngữ cảnh
Từ 'konsekvent' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa 'kiên định', 'nhất quán', 'logic'. Cần phân biệt sắc thái với các từ chỉ sự 'cứng đầu' hoặc 'bảo thủ' (stædig, konservativ). Konsekvent thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự kiên trì theo đuổi một mục tiêu hoặc tuân thủ một nguyên tắc nào đó.