(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa konsekvent
B2
Adverbium B2 Tổng quát

konsekvent

[kɔnseˈkvenˀt]
một cách kiên định
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "konsekvent"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der er logisk og sammenhængende; på en måde der holder fast i principper eller en bestemt handlemåde.

Ý nghĩa của "konsekvent" trong tiếng Việt

Một cách vững chắc và kiên quyết; không dao động hoặc do dự.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "konsekvent"

  • "Han handlede konsekvent efter sine principper."

    "Anh ấy hành động một cách kiên định theo các nguyên tắc của mình."

  • "Virksomheden har konsekvent investeret i forskning og udvikling."

    "Công ty đã liên tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển."

Cách dùng "konsekvent" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "konsekvent" đúng ngữ cảnh

Từ 'konsekvent' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa 'kiên định', 'nhất quán', 'logic'. Cần phân biệt sắc thái với các từ chỉ sự 'cứng đầu' hoặc 'bảo thủ' (stædig, konservativ). Konsekvent thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự kiên trì theo đuổi một mục tiêu hoặc tuân thủ một nguyên tắc nào đó.

Bảng chia từ (Bøjning) của "konsekvent"