(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa inkonsistens
C1
substantiv C1 Tổng quát

inkonsistens

/ˌiŋkɔnsiˈstɛns/
sự không nhất quán
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inkonsistens"

Định nghĩa (Dansk)

Manglende overensstemmelse eller logisk sammenhæng; det at være selvmodsigende.

Ý nghĩa của "inkonsistens" trong tiếng Việt

Sự không nhất quán; sự thiếu kiên định, sự mâu thuẫn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "inkonsistens"

  • "Der er en klar inkonsistens i hans forklaringer."

    "Có một sự không nhất quán rõ ràng trong những lời giải thích của anh ấy."

  • "Inkonsistensen i regeringens politik er blevet kritiseret."

    "Sự không nhất quán trong chính sách của chính phủ đã bị chỉ trích."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inkonsistens"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "inkonsistens" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "inkonsistens" đúng ngữ cảnh

Từ này có nghĩa tương đương với 'sự không nhất quán' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ sự thiếu nhất quán trong lời nói, hành động hoặc ý tưởng. Cần phân biệt với 'uoverensstemmelse', có nghĩa là 'sự bất đồng'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "inkonsistens"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít inkonsistens
Der er en klar inkonsistens i hans udtalelser.
(Có một sự mâu thuẫn rõ ràng trong những tuyên bố của anh ấy.)
Xác định số ít inkonsistensen
Inkonsistensen i rapporten er bekymrende.
(Sự mâu thuẫn trong báo cáo là đáng lo ngại.)
Nguyên thể số nhiều inkonsistenser
Der er flere inkonsistenser i hans forklaring.
(Có một vài sự mâu thuẫn trong lời giải thích của anh ấy.)
Xác định số nhiều inkonsistenserne
Inkonsistenserne i dataene skal undersøges nærmere.
(Những sự mâu thuẫn trong dữ liệu cần được điều tra kỹ hơn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Inkonsistensen i hans forklaring var tydelig for alle."

    "Sự thiếu nhất quán trong lời giải thích của anh ấy đã rõ ràng với tất cả mọi người."

  • "Jeg påpegede inkonsistensen i rapporten, men ingen lyttede."

    "Tôi đã chỉ ra sự thiếu nhất quán trong báo cáo, nhưng không ai lắng nghe."

  • "Inkonsistensen i hendes argumenter gjorde det svært at tage hende seriøst."

    "Sự thiếu nhất quán trong các lập luận của cô ấy khiến khó có thể coi trọng cô ấy."