(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa modsigelse
B2
substantiv B2 Ngôn ngữ học, Logic học, Triết học

modsigelse

ˈmoːtsiˌkelsə
sự mâu thuẫn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "modsigelse"

Định nghĩa (Dansk)

En tilstand, hvor to eller flere ideer, udsagn eller handlinger er uforenelige eller stridende med hinanden.

Ý nghĩa của "modsigelse" trong tiếng Việt

Sự mâu thuẫn, sự trái ngược; một sự việc hoặc tình huống mà trong đó hai yếu tố đối lập nhau vì chúng không thể đồng thời đúng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "modsigelse"

  • "Der er en klar modsigelse mellem hans ord og hans handlinger."

    "Có một sự mâu thuẫn rõ ràng giữa lời nói và hành động của anh ấy."

  • "Rapporten indeholder flere modsigelser, som skal undersøges nærmere."

    "Báo cáo chứa một vài mâu thuẫn cần được xem xét kỹ hơn."

Cách dùng "modsigelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "modsigelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'modsigelse' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương với 'sự mâu thuẫn' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ sự không nhất quán hoặc sự trái ngược giữa các ý kiến, tuyên bố hoặc hành động. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái giữa các từ đồng nghĩa để sử dụng chính xác hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "modsigelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít modsigelse
Der er en klar modsigelse i hans udtalelser.
(Có một sự mâu thuẫn rõ ràng trong những phát biểu của anh ấy.)
Xác định số ít modsigelsen
Modsigelsen i hans argumenter er tydelig.
(Sự mâu thuẫn trong các lập luận của anh ấy là rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều modsigerlser
Der var mange modsigerlser i rapporten.
(Có rất nhiều mâu thuẫn trong báo cáo.)
Xác định số nhiều modsigerlserne
Modsigerlserne i hans forklaring blev hurtigt afsløret.
(Những mâu thuẫn trong lời giải thích của anh ấy đã nhanh chóng bị vạch trần.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Der opstod en klar modsigelse i hans forklaring."

    "Có một sự mâu thuẫn rõ ràng đã nảy sinh trong lời giải thích của anh ấy."

  • "Det er en modsigelse at påstå, at man er imod vold, men samtidig støtter krig."

    "Thật là một sự mâu thuẫn khi tuyên bố rằng bạn chống lại bạo lực, nhưng đồng thời ủng hộ chiến tranh."

  • "Hun levede i en konstant modsigelse mellem sine egne behov og familiens forventninger."

    "Cô ấy sống trong một mâu thuẫn liên tục giữa nhu cầu của bản thân và kỳ vọng của gia đình."