(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa konsistens
B1
substantiv B1 General

konsistens

/kɔnsisˈdens/
tính nhất quán
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "konsistens"

Định nghĩa (Dansk)

Det at noget er ensartet eller logisk sammenhængende.

Ý nghĩa của "konsistens" trong tiếng Việt

Tính nhất quán, sự kiên định, sự đồng đều, sự phù hợp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "konsistens"

  • "Der er en manglende konsistens i hans forklaringer."

    "Có một sự thiếu nhất quán trong những lời giải thích của anh ấy."

  • "Virksomheden stræber efter at opretholde en høj konsistens i kvaliteten af deres produkter."

    "Công ty cố gắng duy trì tính nhất quán cao về chất lượng sản phẩm của họ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "konsistens"

Đồng nghĩa

ensartethed (tính đồng đều)

Trái nghĩa

Cách dùng "konsistens" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "konsistens" đúng ngữ cảnh

Từ 'konsistens' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'tính nhất quán' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng so với các từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "konsistens"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít konsistens
Denne suppe har en tyk konsistens.
(Món súp này có độ đặc sánh.)
Xác định số ít konsistensen
Konsistensen af malingen er vigtig for et godt resultat.
(Độ đặc của sơn rất quan trọng để có kết quả tốt.)
Nguyên thể số nhiều konsistenser
Der findes mange forskellige konsistenser af yoghurt.
(Có rất nhiều loại sữa chua với các độ đặc khác nhau.)
Xác định số nhiều konsistenserne
Konsistenserne af disse cremer er meget forskellige.
(Độ đặc của những loại kem này rất khác nhau.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Virksomheden har mange forskellige konsistenser i deres produkter, hvilket gør det svært at vælge."

    "Công ty có nhiều kết cấu khác nhau trong các sản phẩm của họ, điều này gây khó khăn cho việc lựa chọn."

  • "De forskellige konsistenser af maling gjorde det muligt at skabe unikke effekter på lærredet."

    "Các kết cấu sơn khác nhau cho phép tạo ra các hiệu ứng độc đáo trên vải."

  • "Vi undersøgte konsistenserne i de forskellige ostetyper for at finde den bedste til pizzaen."

    "Chúng tôi đã kiểm tra kết cấu của các loại phô mai khác nhau để tìm loại tốt nhất cho pizza."