konventionel
Định nghĩa & Giải nghĩa "konventionel"
Định nghĩa (Dansk)
Som følger traditionelle eller accepterede normer og metoder.
Ý nghĩa của "konventionel" trong tiếng Việt
Thường xuyên xảy ra hoặc được thực hiện; bình thường, thông thường.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "konventionel"
-
"Konventionelle metoder er ofte de sikreste."
"Các phương pháp thông thường thường là an toàn nhất."
-
"Han valgte en konventionel tilgang til problemet."
"Anh ấy đã chọn một cách tiếp cận thông thường đối với vấn đề."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "konventionel"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "konventionel" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "konventionel" đúng ngữ cảnh
Từ 'konventionel' thường được dùng để chỉ những phương pháp, cách làm hoặc ý tưởng đã được chấp nhận rộng rãi và làm theo một cách truyền thống. Nó mang ý nghĩa tương tự như 'thông thường', 'truyền thống' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'traditionel' (truyền thống), từ này nhấn mạnh đến yếu tố lịch sử và văn hóa hơn.