(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa konventionel
B1
adjektiv B1 Tổng quát

konventionel

/kɔnvɛnˈɕoˀnəl/
phương pháp thông thường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "konventionel"

Định nghĩa (Dansk)

Som følger traditionelle eller accepterede normer og metoder.

Ý nghĩa của "konventionel" trong tiếng Việt

Thường xuyên xảy ra hoặc được thực hiện; bình thường, thông thường.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "konventionel"

  • "Konventionelle metoder er ofte de sikreste."

    "Các phương pháp thông thường thường là an toàn nhất."

  • "Han valgte en konventionel tilgang til problemet."

    "Anh ấy đã chọn một cách tiếp cận thông thường đối với vấn đề."

Cách dùng "konventionel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "konventionel" đúng ngữ cảnh

Từ 'konventionel' thường được dùng để chỉ những phương pháp, cách làm hoặc ý tưởng đã được chấp nhận rộng rãi và làm theo một cách truyền thống. Nó mang ý nghĩa tương tự như 'thông thường', 'truyền thống' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'traditionel' (truyền thống), từ này nhấn mạnh đến yếu tố lịch sử và văn hóa hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "konventionel"