(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nyskabende
B2
adjektiv B2 Văn học, Nghệ thuật

nyskabende

/ˈnysˌskæːbənə/
chủ đề mới lạ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nyskabende"

Định nghĩa (Dansk)

som skaber noget nyt og originalt; original og innovativ

Ý nghĩa của "nyskabende" trong tiếng Việt

Mới lạ, độc đáo, chưa từng thấy trước đây.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nyskabende"

  • "Det er en nyskabende tilgang til problemet."

    "Đó là một cách tiếp cận mới lạ đối với vấn đề."

  • "Virksomheden er kendt for sine nyskabende produkter."

    "Công ty nổi tiếng với những sản phẩm mới lạ của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nyskabende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "nyskabende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nyskabende" đúng ngữ cảnh

Từ 'nyskabende' nhấn mạnh tính chất tạo ra cái gì đó mới mẻ và độc đáo, thường liên quan đến sự sáng tạo và đổi mới. Nó có thể được sử dụng để mô tả một ý tưởng, sản phẩm hoặc cách tiếp cận.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nyskabende"