(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa insisterende
B2
adjektiv B2 Tổng quát

insisterende

/insistˈeːɐ̯əndə/
nài nỉ dai dẳng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "insisterende"

Định nghĩa (Dansk)

Vedholdende og påtrængende i sine krav eller ønsker.

Ý nghĩa của "insisterende" trong tiếng Việt

Nài nỉ, khẩn khoản một cách dai dẳng đến mức gây khó chịu hoặc phiền toái.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "insisterende"

  • "Hun var meget insisterende på at få sin vilje."

    "Cô ấy rất nài nỉ để đạt được ý muốn của mình."

  • "Han var insisterende med sine spørgsmål, indtil han fik et svar."

    "Anh ấy dai dẳng với những câu hỏi của mình cho đến khi nhận được câu trả lời."

Cách dùng "insisterende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "insisterende" đúng ngữ cảnh

Từ 'insisterende' mang nghĩa nhấn mạnh sự dai dẳng và gây khó chịu khi nài nỉ, khác với sự khẩn khoản thông thường. Nó thường được dùng khi ai đó lặp đi lặp lại yêu cầu của họ một cách quá mức.

Bảng chia từ (Bøjning) của "insisterende"