insisterende
Định nghĩa & Giải nghĩa "insisterende"
Định nghĩa (Dansk)
Vedholdende og påtrængende i sine krav eller ønsker.
Ý nghĩa của "insisterende" trong tiếng Việt
Nài nỉ, khẩn khoản một cách dai dẳng đến mức gây khó chịu hoặc phiền toái.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "insisterende"
-
"Hun var meget insisterende på at få sin vilje."
"Cô ấy rất nài nỉ để đạt được ý muốn của mình."
-
"Han var insisterende med sine spørgsmål, indtil han fik et svar."
"Anh ấy dai dẳng với những câu hỏi của mình cho đến khi nhận được câu trả lời."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "insisterende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "insisterende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "insisterende" đúng ngữ cảnh
Từ 'insisterende' mang nghĩa nhấn mạnh sự dai dẳng và gây khó chịu khi nài nỉ, khác với sự khẩn khoản thông thường. Nó thường được dùng khi ai đó lặp đi lặp lại yêu cầu của họ một cách quá mức.