(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa svaghed
B1
substantiv B1 Chung

svaghed

/ˈsvɑˌheð/
điểm yếu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "svaghed"

Định nghĩa (Dansk)

En mangel eller defekt i en person, et system eller noget.

Ý nghĩa của "svaghed" trong tiếng Việt

Một điểm yếu, lỗ hổng hoặc khuyết điểm trong một người, hệ thống hoặc vật gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "svaghed"

  • "Hans største svaghed er hans utålmodighed."

    "Điểm yếu lớn nhất của anh ấy là sự thiếu kiên nhẫn."

  • "Systemet har flere svagheder, som skal udbedres."

    "Hệ thống có một vài điểm yếu cần phải khắc phục."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "svaghed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "svaghed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "svaghed" đúng ngữ cảnh

Từ 'svaghed' thường được dùng để chỉ những điểm yếu về tính cách, kỹ năng hoặc hệ thống. Cần phân biệt với 'fejl', có nghĩa là lỗi hoặc sai sót.

Bảng chia từ (Bøjning) của "svaghed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít svaghed
Hans største svaghed er chokolade.
(Điểm yếu lớn nhất của anh ấy là sô cô la.)
Xác định số ít svagheden
Jeg er klar over svagheden ved denne plan.
(Tôi nhận thức được sự yếu kém của kế hoạch này.)
Nguyên thể số nhiều svagheder
Alle mennesker har svagheder.
(Tất cả mọi người đều có những điểm yếu.)
Xác định số nhiều svaghederne
Vi må være opmærksomme på svaghederne i systemet.
(Chúng ta phải chú ý đến những điểm yếu trong hệ thống.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Svagheden ved hans argument er tydelig for alle."

    "Sự yếu kém trong lập luận của anh ấy là điều hiển nhiên đối với tất cả mọi người."

  • "Jeg er opmærksom på svagheden i vores nuværende system."

    "Tôi nhận thức được sự yếu kém trong hệ thống hiện tại của chúng ta."

  • "Efterforskningen afslørede svagheden i sikkerhedsprocedurerne."

    "Cuộc điều tra đã phơi bày sự yếu kém trong các quy trình an ninh."