interessant
[inteʁeˈsanˀt]
thú vị
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "interessant"
Định nghĩa (Dansk)
Noget der vækker interesse eller er spændende.
Ý nghĩa của "interessant" trong tiếng Việt
Gợi sự tò mò hoặc thích thú; thu hút hoặc giữ được sự chú ý.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "interessant"
-
"Det er en interessant bog."
"Đây là một cuốn sách thú vị."
-
"Jeg synes, det er interessant at lære nye sprog."
"Tôi thấy việc học ngôn ngữ mới rất thú vị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "interessant"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "interessant" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "interessant" đúng ngữ cảnh
Từ 'interessant' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'thú vị' trong tiếng Việt. Nó được dùng để miêu tả một cái gì đó gây sự tò mò, hứng thú hoặc đáng chú ý.