(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa intolerant
B2
adverbium B2 Xã hội học, Tâm lý học

intolerant

/inˌtoləˈʁant/
một cách thiếu khoan dung
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intolerant"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der viser mangel på tolerance eller tålmodighed.

Ý nghĩa của "intolerant" trong tiếng Việt

Một cách thiếu khoan dung; không có sự khoan dung hoặc kiên nhẫn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "intolerant"

  • "Han opførte sig intolerant over for hendes meninger."

    "Anh ấy đã hành xử một cách thiếu khoan dung đối với ý kiến của cô ấy."

  • "Virksomheden har en intolerant holdning til fejl."

    "Công ty có một thái độ thiếu khoan dung đối với sai sót."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intolerant"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "intolerant" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "intolerant" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để mô tả thái độ hoặc hành vi thiếu sự chấp nhận đối với người khác hoặc quan điểm khác biệt. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự không đồng tình hoặc phản đối.

Bảng chia từ (Bøjning) của "intolerant"