(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tolerant
B1
adjektiv B1 Nhân văn, Đạo đức

tolerant

toləˈʁant
khoan dung
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tolerant"

Định nghĩa (Dansk)

som viser eller er præget af tolerance; som har eller er præget af overbærenhed

Ý nghĩa của "tolerant" trong tiếng Việt

Nhẫn nại và kiềm chế; khoan dung hoặc tha thứ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tolerant"

  • "Samfundet bør være tolerant over for forskellige kulturer."

    "Xã hội nên khoan dung với các nền văn hóa khác nhau."

  • "Han er meget tolerant over for andres meninger."

    "Anh ấy rất khoan dung với ý kiến của người khác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tolerant"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tolerant" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tolerant" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'tolerant' thường được dùng để chỉ sự khoan dung trong các vấn đề xã hội, tôn giáo, hoặc quan điểm cá nhân. Cần phân biệt với các sắc thái khác của 'khoan dung' trong tiếng Việt, ví dụ như 'tha thứ' (tilgive) trong một tình huống cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tolerant"