(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa utålmodig
B1
adjektiv B1 Tâm lý học, Hành vi

utålmodig

ˈuːtɔlˌmoˀdiɡ
mất kiên nhẫn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "utålmodig"

Định nghĩa (Dansk)

som har svært ved at vente eller udholde noget

Ý nghĩa của "utålmodig" trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện xu hướng dễ bị kích động hoặc khó chịu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "utålmodig"

  • "Jeg bliver utålmodig, når jeg skal vente længe."

    "Tôi trở nên mất kiên nhẫn khi phải chờ đợi lâu."

  • "Hun er utålmodig efter at komme i gang med projektet."

    "Cô ấy rất nóng lòng muốn bắt đầu dự án."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "utålmodig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "utålmodig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "utålmodig" đúng ngữ cảnh

Từ 'utålmodig' thể hiện sự thiếu kiên nhẫn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, tương tự như 'mất kiên nhẫn' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách dùng trong các tình huống cụ thể để tránh hiểu nhầm sắc thái.

Bảng chia từ (Bøjning) của "utålmodig"