uinteresseret
Định nghĩa & Giải nghĩa "uinteresseret"
Định nghĩa (Dansk)
Manglende interesse; som ikke viser interesse eller engagement.
Ý nghĩa của "uinteresseret" trong tiếng Việt
Mất hứng thú, không còn quan tâm hoặc tham gia vào điều gì đó; thờ ơ, tách rời về mặt cảm xúc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uinteresseret"
-
"Han virkede uinteresseret i samtalen."
"Anh ấy tỏ ra không hứng thú với cuộc trò chuyện."
-
"Hun er uinteresseret i politik."
"Cô ấy không quan tâm đến chính trị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uinteresseret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uinteresseret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uinteresseret" đúng ngữ cảnh
Từ 'uinteresseret' thể hiện sự thiếu hứng thú hoặc thờ ơ một cách khách quan. Nó khác với 'ked af det' (buồn chán) vì không nhất thiết liên quan đến cảm xúc tiêu cực, mà chỉ là sự thiếu quan tâm.