(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uinteresseret
B1
adjektiv B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

uinteresseret

/ˌui̯ntɛʁɛˈseːˀʁət/
mất hứng thú
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uinteresseret"

Định nghĩa (Dansk)

Manglende interesse; som ikke viser interesse eller engagement.

Ý nghĩa của "uinteresseret" trong tiếng Việt

Mất hứng thú, không còn quan tâm hoặc tham gia vào điều gì đó; thờ ơ, tách rời về mặt cảm xúc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uinteresseret"

  • "Han virkede uinteresseret i samtalen."

    "Anh ấy tỏ ra không hứng thú với cuộc trò chuyện."

  • "Hun er uinteresseret i politik."

    "Cô ấy không quan tâm đến chính trị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uinteresseret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uinteresseret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uinteresseret" đúng ngữ cảnh

Từ 'uinteresseret' thể hiện sự thiếu hứng thú hoặc thờ ơ một cách khách quan. Nó khác với 'ked af det' (buồn chán) vì không nhất thiết liên quan đến cảm xúc tiêu cực, mà chỉ là sự thiếu quan tâm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uinteresseret"