(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa distanceret
B1
adjektiv B1 Tâm lý học, Xã hội học

distanceret

[disˈtɑnsəˌʁeˀd̥]
xa cách với
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "distanceret"

Định nghĩa (Dansk)

ikke engageret, følelsesmæssigt fraværende eller reserveret i forhold til andre

Ý nghĩa của "distanceret" trong tiếng Việt

Xa cách, lạnh lùng, không thân thiện, giữ khoảng cách với người khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "distanceret"

  • "Hun virkede distanceret og uopnåelig."

    "Cô ấy trông xa cách và khó tiếp cận."

  • "Han har en distanceret holdning til sine kolleger."

    "Anh ấy có một thái độ xa cách với đồng nghiệp của mình."

Cách dùng "distanceret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "distanceret" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả sự xa cách về mặt cảm xúc hoặc thái độ lạnh lùng, không thân thiện. Khác với 'fjern', 'distanceret' nhấn mạnh hơn vào sự chủ động tạo khoảng cách hoặc thiếu sự gắn kết.

Bảng chia từ (Bøjning) của "distanceret"