(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa irrelevant
B2
adjektiv B2 Công nghệ thông tin, Thống kê

irrelevant

/iʁeˈlevænt/
dữ liệu không liên quan
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "irrelevant"

Định nghĩa (Dansk)

Uden betydning eller sammenhæng i den pågældende situation.

Ý nghĩa của "irrelevant" trong tiếng Việt

Không liên quan hoặc không thích hợp với cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "irrelevant"

  • "Det er irrelevant for diskussionen."

    "Điều đó không liên quan đến cuộc thảo luận."

  • "Hans kommentarer var irrelevante og upassende."

    "Những bình luận của anh ấy không liên quan và không phù hợp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irrelevant"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "irrelevant" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "irrelevant" đúng ngữ cảnh

Từ 'irrelevant' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'không liên quan' trong tiếng Việt. Chú ý cách phát âm và sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "irrelevant"