irrelevant
Định nghĩa & Giải nghĩa "irrelevant"
Định nghĩa (Dansk)
Uden betydning eller sammenhæng i den pågældende situation.
Ý nghĩa của "irrelevant" trong tiếng Việt
Không liên quan hoặc không thích hợp với cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "irrelevant"
-
"Det er irrelevant for diskussionen."
"Điều đó không liên quan đến cuộc thảo luận."
-
"Hans kommentarer var irrelevante og upassende."
"Những bình luận của anh ấy không liên quan và không phù hợp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irrelevant"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "irrelevant" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "irrelevant" đúng ngữ cảnh
Từ 'irrelevant' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'không liên quan' trong tiếng Việt. Chú ý cách phát âm và sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể.