(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa irritation
B2
substantiv B2 Tổng quát

irritation

/ˌɪrɪˈteɪʃən/
sự bực mình
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "irritation"

Định nghĩa (Dansk)

en tilstand af irritation eller utålmodighed

Ý nghĩa của "irritation" trong tiếng Việt

Sự bực mình, khó chịu; điều gây bực mình, khó chịu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "irritation"

  • "Hans irritation var tydelig."

    "Sự bực mình của anh ấy là rõ ràng."

  • "Jeg følte en irritation over hans langsomhed."

    "Tôi cảm thấy bực mình vì sự chậm chạp của anh ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irritation"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

tilfredshed (sự hài lòng) behag (sự dễ chịu)

Cách dùng "irritation" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "irritation" đúng ngữ cảnh

Từ 'irritation' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'sự bực mình, khó chịu' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để diễn tả cảm giác bực bội, khó chịu do một điều gì đó gây ra. Cần phân biệt với 'vrede' (sự tức giận) là mức độ mạnh hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "irritation"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít irritation
Hans irritation var tydelig.
(Sự khó chịu của Hans là rõ ràng.)
Xác định số ít irritationen
Irritationen i øjet forsvandt efter et par timer.
(Sự kích ứng trong mắt biến mất sau vài giờ.)
Nguyên thể số nhiều irritationer
Der var mange irritationer under mødet.
(Có rất nhiều sự khó chịu trong cuộc họp.)
Xác định số nhiều irritationerne
Irritationerne blev mere udtalte efterhånden.
(Những sự khó chịu trở nên rõ rệt hơn theo thời gian.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Irritationen over den lange ventetid var tydelig."

    "Sự khó chịu về thời gian chờ đợi lâu là rất rõ ràng."

  • "Jeg kunne mærke irritationen stige i mig, da han gentog sin undskyldning."

    "Tôi có thể cảm thấy sự khó chịu dâng lên trong tôi khi anh ta lặp lại lời xin lỗi của mình."

  • "Lægen forklarede, at irritationen i halsen skyldtes en virus."

    "Bác sĩ giải thích rằng sự khó chịu trong cổ họng là do virus."

Danh từ ghép
  • "Hans irritationstærskel er meget lav."

    "Ngưỡng chịu đựng sự khó chịu của anh ấy rất thấp."

  • "Den konstante støj skabte irritationstilstand hos beboerne."

    "Tiếng ồn liên tục đã tạo ra một trạng thái khó chịu cho cư dân."

  • "Personalets irritation er tydelig efter de mange nedskæringer."

    "Sự khó chịu của nhân viên là rõ ràng sau nhiều đợt cắt giảm."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Hans irritation over den langsomme internetforbindelse var tydelig."

    "Sự khó chịu của anh ấy về kết nối internet chậm chạp là rõ ràng."

  • "En stigende irritation spredte sig i gruppen, da mødet trak ud."

    "Một sự khó chịu gia tăng lan rộng trong nhóm khi cuộc họp kéo dài."

  • "Jeg kunne mærke en irritation vokse indeni, da han igen afbrød mig."

    "Tôi có thể cảm thấy một sự khó chịu lớn dần bên trong khi anh ta lại ngắt lời tôi."