(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa iskold
B1
adjektiv B1 Ẩm thực, Thời tiết

iskold

/ˈiskɔlt/
ướp đá
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "iskold"

Định nghĩa (Dansk)

Ekstremt kold; dækket af is eller holdt meget kold med is.

Ý nghĩa của "iskold" trong tiếng Việt

Được bao phủ bởi băng; được ướp lạnh hoặc làm mát bằng đá.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "iskold"

  • "Øllet var iskoldt."

    "Bia thì lạnh như đá."

  • "Hun fik et iskoldt blik af ham."

    "Cô ấy nhận được một cái nhìn lạnh lùng từ anh ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "iskold"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "iskold" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "iskold" đúng ngữ cảnh

Từ 'iskold' thường được dùng để chỉ nhiệt độ cực kỳ lạnh, hoặc đồ vật được ướp lạnh đến mức gần đóng băng. Cần phân biệt với các mức độ lạnh khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "iskold"