(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ivrigt
B2
adverbium B2 Chung

ivrigt

/ˈiːˌvʁiˀt/
một cách hăng hái
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ivrigt"

Định nghĩa (Dansk)

på en engageret, energisk og aktiv måde

Ý nghĩa của "ivrigt" trong tiếng Việt

Một cách đầy năng lượng; một cách mạnh mẽ và sinh động.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ivrigt"

  • "Hun kastede sig ivrigt over opgaven."

    "Cô ấy hăng hái bắt tay vào nhiệm vụ."

  • "De deltog ivrigt i debatten."

    "Họ hăng hái tham gia vào cuộc tranh luận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ivrigt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ivrigt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ivrigt" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng để miêu tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện với sự nhiệt tình và năng lượng cao. Nó có thể được dịch là 'một cách hăng hái', 'một cách nhiệt tình', hoặc 'một cách sôi nổi'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ivrigt"