passiv
Định nghĩa & Giải nghĩa "passiv"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke aktivt deltagende; modtagende snarere end handlende.
Ý nghĩa của "passiv" trong tiếng Việt
Bị động, thụ động, không chủ động hành động hoặc phản kháng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "passiv"
-
"Han har en passiv rolle i projektet."
"Anh ấy có một vai trò bị động trong dự án."
-
"Hun indtager en passiv holdning til problemet."
"Cô ấy có một thái độ thụ động đối với vấn đề."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "passiv"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "passiv" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "passiv" đúng ngữ cảnh
Từ 'passiv' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'bị động' trong tiếng Việt, chỉ trạng thái không chủ động hành động hoặc phản kháng. Cần phân biệt với 'aktiv' (chủ động).