(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa justere
B1
verbum B1 Công nghệ, Kỹ thuật, Quản lý

justere

/juˈsteːʁə/
đang điều chỉnh lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "justere"

Định nghĩa (Dansk)

At tilpasse eller ændre (noget) for at svare nøjagtigt til en standard.

Ý nghĩa của "justere" trong tiếng Việt

Điều chỉnh hoặc thay đổi (cái gì đó) để tương ứng chính xác với một tiêu chuẩn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "justere"

  • "Han er i gang med at justere mikrofonen."

    "Anh ấy đang điều chỉnh lại micro."

  • "Virksomheden er ved at justere sin strategi."

    "Công ty đang điều chỉnh lại chiến lược của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "justere"

Đồng nghĩa

Cách dùng "justere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "justere" đúng ngữ cảnh

Từ 'justere' thường được dùng khi điều chỉnh một cái gì đó cho phù hợp với một tiêu chuẩn hoặc mục tiêu cụ thể. Cần phân biệt với 'rette', có nghĩa là sửa chữa lỗi sai.

Bảng chia từ (Bøjning) của "justere"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at justere
Vi er nødt til at justere planen.
(Chúng ta cần phải điều chỉnh kế hoạch.)
Hiện tại justerer
Han justerer mikrofonen før talen.
(Anh ấy điều chỉnh micro trước bài phát biểu.)
Quá khứ justerede
De justerede højden på bordet.
(Họ đã điều chỉnh chiều cao của cái bàn.)
Quá khứ phân từ justeret
Prisen er blevet justeret for inflation.
(Giá cả đã được điều chỉnh theo lạm phát.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil justere budgettet i morgen."

    "Tôi sẽ điều chỉnh ngân sách vào ngày mai."

  • "Vi skal justere planen, hvis vejret bliver dårligt."

    "Chúng ta sẽ phải điều chỉnh kế hoạch nếu thời tiết trở nên xấu."

  • "Hun vil justere sin ansøgning, før hun sender den."

    "Cô ấy sẽ điều chỉnh đơn xin việc của mình trước khi gửi nó."

Thì Hiện tại (-r)
  • "Jeg justerer lydstyrken på min telefon."

    "Tôi đang điều chỉnh âm lượng trên điện thoại của tôi."

  • "Han justerer stolen, så den passer til hans højde."

    "Anh ấy đang điều chỉnh cái ghế sao cho nó phù hợp với chiều cao của anh ấy."

  • "Vi justerer vores planer efter vejret."

    "Chúng tôi đang điều chỉnh kế hoạch của chúng tôi theo thời tiết."