kammerat
Định nghĩa & Giải nghĩa "kammerat"
Định nghĩa (Dansk)
En person, man deler aktiviteter eller idealer med; en ven eller kollega.
Ý nghĩa của "kammerat" trong tiếng Việt
Một người bạn đồng hành chia sẻ các hoạt động hoặc là một thành viên của một tổ chức.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kammerat"
-
"Vi var kammerater i hæren."
"Chúng tôi là đồng chí trong quân đội."
-
"De er gode kammerater og hjælper hinanden."
"Họ là những người bạn tốt và giúp đỡ lẫn nhau."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kammerat"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kammerat" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kammerat" đúng ngữ cảnh
Từ 'kammerat' thường được dùng để chỉ bạn bè hoặc đồng nghiệp có chung chí hướng hoặc hoạt động. Nó mang sắc thái thân mật và gắn bó hơn so với 'ven' thông thường. Trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự, 'kammerat' có thể dịch là 'đồng chí'.
Bảng chia từ (Bøjning) của "kammerat"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kammerat |
Han er en god kammerat.
(Anh ấy là một người bạn tốt.) |
| Xác định số ít | kammeraten |
Kammeraten hjalp mig med lektierne.
(Người bạn đó đã giúp tôi làm bài tập về nhà.) |
| Nguyên thể số nhiều | kammerater |
Vi er mange kammerater i klassen.
(Chúng tôi có rất nhiều bạn trong lớp.) |
| Xác định số nhiều | kammeraterne |
Kammeraterne gik en tur i parken.
(Những người bạn đã đi dạo trong công viên.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg har en kammerat, der hedder Peter."
"Tôi có một người bạn tên là Peter."
- "Hun er blevet en god kammerat til mig."
"Cô ấy đã trở thành một người bạn tốt của tôi."
- "På kontoret har vi brug for en kammerat mere."
"Ở văn phòng, chúng tôi cần thêm một đồng nghiệp nữa."
- "Min bedste kammerathjælp var uvurderlig, da jeg flyttede."
"Sự giúp đỡ từ người bạn thân nhất của tôi là vô giá khi tôi chuyển nhà."
- "Vi havde en god kammeratlig tone på arbejdspladsen."
"Chúng tôi có một không khí đồng nghiệp thân thiện tại nơi làm việc."
- "Kammeratfesten var en stor succes, og alle hyggede sig."
"Bữa tiệc bạn bè đã thành công rực rỡ, và mọi người đã có một khoảng thời gian vui vẻ."
- "Han er en god kammerat."
"Anh ấy là một người bạn tốt."
- "Jeg har mødt en ny kammerat i skolen."
"Tôi đã gặp một người bạn mới ở trường."
- "Det er min kammerat, Peter."
"Đó là bạn tôi, Peter."
- "Kammeratens cykel er ny."
"Chiếc xe đạp của người bạn (người đồng chí) thì mới."
- "Vi beundrer kammeratens indsats."
"Chúng tôi ngưỡng mộ sự nỗ lực của người bạn (người đồng chí)."
- "Jeg lånte kammeratens bog i går."
"Hôm qua tôi đã mượn cuốn sách của người bạn (người đồng chí)."