ven
[vɛn]
bạn
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "ven"
Định nghĩa (Dansk)
en person, man har et nært forhold til; en kammerat
Ý nghĩa của "ven" trong tiếng Việt
Bạn thân, bạn chí cốt.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ven"
-
"Hun er min bedste ven."
"Cô ấy là bạn thân nhất của tôi."
-
"Jeg mødte en ven på gaden."
"Tôi đã gặp một người bạn trên đường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ven"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ven" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ven" đúng ngữ cảnh
Từ "ven" trong tiếng Đan Mạch tương đương với "bạn" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, mức độ thân thiết có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. "Ven" có thể chỉ một người bạn bình thường hoặc một người bạn thân thiết.
Bảng chia từ (Bøjning) của "ven"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ven |
Jeg har en ven.
(Tôi có một người bạn.) |
| Xác định số ít | vennen |
Jeg kender vennen godt.
(Tôi biết người bạn này rất rõ.) |
| Nguyên thể số nhiều | venner |
Jeg har mange venner.
(Tôi có nhiều bạn.) |
| Xác định số nhiều | vennerne |
Jeg snakker med vennerne.
(Tôi đang nói chuyện với những người bạn.) |