(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kollega
A2
substantiv A2 Kinh doanh, Công việc

kollega

kɔˈleːɡa
đồng nghiệp
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kollega"

Định nghĩa (Dansk)

En person, man arbejder sammen med, typisk i et professionelt miljø.

Ý nghĩa của "kollega" trong tiếng Việt

Một người mà bạn làm việc cùng, thường là trong môi trường chuyên nghiệp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kollega"

  • "Jeg har en god kollega, som altid er hjælpsom."

    "Tôi có một đồng nghiệp tốt, người luôn sẵn lòng giúp đỡ."

  • "Vi skal holde en fest for vores kollega, der går på pension."

    "Chúng ta sẽ tổ chức một bữa tiệc cho đồng nghiệp của chúng ta, người sắp nghỉ hưu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kollega"

Đồng nghĩa

arbejdskammerat (bạn làm việc)

Cách dùng "kollega" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kollega" đúng ngữ cảnh

Từ 'kollega' thường được sử dụng trong môi trường công sở hoặc các ngữ cảnh làm việc chuyên nghiệp. Lưu ý cách phát âm có trọng âm ở âm tiết thứ hai.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kollega"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kollega
Jeg har en god kollega.
(Tôi có một đồng nghiệp tốt.)
Xác định số ít kollegaen
Kollegaen min er meget hjælpsom.
(Đồng nghiệp của tôi rất hay giúp đỡ.)
Nguyên thể số nhiều kolleger
Vi er mange kolleger på kontoret.
(Chúng tôi có rất nhiều đồng nghiệp trong văn phòng.)
Xác định số nhiều kollegerne
Kollegerne hjalp mig med at flytte.
(Các đồng nghiệp đã giúp tôi chuyển nhà.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Min kollegaaftale inkluderer fleksible arbejdstider."

    "Thỏa thuận đồng nghiệp của tôi bao gồm giờ làm việc linh hoạt."

  • "Virksomheden har en god kollegakultur."

    "Công ty có một văn hóa đồng nghiệp tốt."

  • "Vi holdt en afskedsreception for vores kollegachef."

    "Chúng tôi đã tổ chức một buổi tiệc chia tay cho trưởng phòng đồng nghiệp của chúng tôi."