kantet
/ˈkʰæntət/
có viền
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "kantet"
Định nghĩa (Dansk)
som har en kant eller kanter; forsynet med en kant eller kanter
Ý nghĩa của "kantet" trong tiếng Việt
Có vành, có gờ, có mép
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kantet"
-
"Bordet har en kantet overflade."
"Cái bàn có một bề mặt có viền cạnh."
-
"Spejlet er kantet med en tynd guldramme."
"Cái gương được viền bằng một khung vàng mỏng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kantet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kantet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kantet" đúng ngữ cảnh
Từ 'kantet' thường được dùng để mô tả vật có cạnh, gờ rõ ràng. Cần phân biệt với các từ khác diễn tả sự bo tròn hoặc không có viền rõ rệt.