(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa utypisk
B1
adjective B1 Tổng quát

utypisk

/uˈtyˀpisk/
không điển hình
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "utypisk"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke typisk; som afviger fra det sædvanlige eller normale.

Ý nghĩa của "utypisk" trong tiếng Việt

Không điển hình, khác thường, không theo khuôn mẫu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "utypisk"

  • "Det er utypisk for ham at være så stille."

    "Thật không điển hình khi anh ấy im lặng như vậy."

  • "Hun har en utypisk baggrund for en politiker."

    "Cô ấy có một xuất thân không điển hình đối với một chính trị gia."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "utypisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "utypisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "utypisk" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ những sự vật, hiện tượng hoặc hành vi khác biệt so với những gì thường thấy. Cần phân biệt với 'mærkelig' (kỳ lạ) vốn mang nghĩa hơi tiêu cực hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "utypisk"