kategori
Định nghĩa & Giải nghĩa "kategori"
Định nghĩa (Dansk)
en inddeling af noget i grupper efter bestemte kriterier
Ý nghĩa của "kategori" trong tiếng Việt
một loại nhỏ, một phân loại của một loại lớn hơn
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kategori"
-
"Denne bog falder ind under kategorien 'roman'."
"Cuốn sách này thuộc thể loại 'tiểu thuyết'."
-
"Vi har brug for at oprette en ny kategori på hjemmesiden."
"Chúng ta cần tạo một danh mục mới trên trang web."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kategori"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kategori" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kategori" đúng ngữ cảnh
Từ 'kategori' thường được sử dụng để chỉ một nhóm hoặc loại được phân loại dựa trên các đặc điểm chung. Nó tương đương với 'loại' hoặc 'hạng' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'type' (kiểu) hoặc 'sort' (loại, nhưng có thể mang ý nghĩa lựa chọn).
Bảng chia từ (Bøjning) của "kategori"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kategori |
Det er en vigtig kategori.
(Đó là một hạng mục quan trọng.) |
| Xác định số ít | kategorien |
Jeg forstår ikke kategorien.
(Tôi không hiểu hạng mục này.) |
| Nguyên thể số nhiều | kategorier |
Der er mange kategorier i biblioteket.
(Có rất nhiều hạng mục trong thư viện.) |
| Xác định số nhiều | kategorierne |
Kategorierne er veldefinerede.
(Các hạng mục được định nghĩa rõ ràng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Produktkategori-en er vigtig for vores markedsføringsstrategi."
"Danh mục sản phẩm rất quan trọng đối với chiến lược tiếp thị của chúng tôi."
- "Denne film falder ind under kategori-en 'science fiction'."
"Bộ phim này thuộc danh mục 'khoa học viễn tưởng'."
- "Vi har brug for en ny kategori-inddeling af varerne i butikken."
"Chúng tôi cần một sự phân loại danh mục mới cho các mặt hàng trong cửa hàng."