(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa klasse
A1
substantiv A1 Làm vườn, Nấu ăn, Quản lý

klasse

ˈklæsə
lop
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "klasse"

Định nghĩa (Dansk)

En gruppe af elever eller studerende, der undervises sammen.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "klasse"

  • "Jeg går i tredje klasse."

    "Tôi học lớp ba."

  • "Hele klassen var med på udflugten."

    "Cả lớp đã tham gia chuyến đi chơi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "klasse"

Đồng nghĩa

Cách dùng "klasse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "klasse" đúng ngữ cảnh

Từ 'klasse' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'lớp' trong tiếng Việt, thường chỉ một nhóm học sinh hoặc sinh viên học cùng nhau. Cần phân biệt với các nghĩa khác của 'lớp' trong tiếng Việt (ví dụ: lớp áo, lớp lang).

Bảng chia từ (Bøjning) của "klasse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít klasse
Jeg går i en klasse med mange søde børn.
(Tôi học trong một lớp với nhiều bạn trẻ dễ thương.)
Xác định số ít klassen
Klassen er meget støjende i dag.
(Lớp học hôm nay rất ồn ào.)
Nguyên thể số nhiều klasser
Skolen har mange forskellige klasser.
(Trường học có nhiều lớp khác nhau.)
Xác định số nhiều klasserne
Klasserne konkurrerer om den bedste dekoration.
(Các lớp đang cạnh tranh cho giải trang trí đẹp nhất.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Der er en klasse elever på biblioteket."

    "Có một lớp học sinh ở thư viện."

  • "Hun underviser i en stor klasse."

    "Cô ấy dạy trong một lớp học lớn."

  • "Jeg så en klasse på vej til museet."

    "Tôi thấy một lớp học trên đường đến bảo tàng."

Sở hữu cách (-s)
  • "Klassens lærer er meget venlig."

    "Giáo viên của lớp rất thân thiện."

  • "Vi skal se klassens teaterstykke i aften."

    "Chúng ta sẽ xem vở kịch của lớp tối nay."

  • "Klassens resultater er imponerende i år."

    "Kết quả của lớp năm nay rất ấn tượng."