klage
Định nghĩa & Giải nghĩa "klage"
Định nghĩa (Dansk)
Et udtryk for utilfredshed eller protest over noget.
Ý nghĩa của "klage" trong tiếng Việt
Lời phàn nàn, lời than phiền, sự khiếu nại; điều gây khó chịu hoặc không hài lòng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "klage"
-
"Jeg har en klage over maden."
"Tôi có một lời phàn nàn về đồ ăn."
-
"Han indgav en klage over larmen."
"Anh ấy đã nộp một đơn khiếu nại về tiếng ồn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "klage"
Đồng nghĩa
Cách dùng "klage" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "klage" đúng ngữ cảnh
Từ 'klage' thường được dùng khi có sự không hài lòng về một dịch vụ, sản phẩm hoặc một tình huống cụ thể. Cần phân biệt với 'brokke sig', mang nghĩa cằn nhằn, than vãn một cách chung chung hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "klage"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | klage |
Jeg har en klage over servicen.
(Tôi có một khiếu nại về dịch vụ.) |
| Xác định số ít | klagen |
Klagen blev afvist af direktøren.
(Khiếu nại đã bị giám đốc bác bỏ.) |
| Nguyên thể số nhiều | klager |
Vi har modtaget mange klager over støjen.
(Chúng tôi đã nhận được nhiều khiếu nại về tiếng ồn.) |
| Xác định số nhiều | klagerne |
Klagerne blev behandlet individuelt.
(Các khiếu nại đã được xử lý riêng lẻ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Klagen over maden var berettiget."
"Lời phàn nàn về thức ăn là chính đáng."
- "Jeg har indsendt klagen til kommunen."
"Tôi đã gửi đơn khiếu nại đến thành phố."
- "Politiet undersøger klagen om vold."
"Cảnh sát đang điều tra khiếu nại về bạo lực."
- "Forbrugerne indgav en officiel klageadgang over produktets mangler."
"Người tiêu dùng đã nộp đơn khiếu nại chính thức về những thiếu sót của sản phẩm."
- "Virksomheden modtog en storm af klagebreve efter den dårlige kundeservice."
"Công ty đã nhận một cơn bão thư khiếu nại sau dịch vụ khách hàng tồi tệ."
- "Medarbejdernes klagepunkter vedrørte hovedsageligt arbejdstiden og lønnen."
"Những điểm khiếu nại của nhân viên chủ yếu liên quan đến giờ làm việc và tiền lương."
- "Jeg har en klage over servicen."
"Tôi có một lời phàn nàn về dịch vụ."
- "Klagen blev afvist af ledelsen."
"Lời phàn nàn đã bị ban quản lý bác bỏ."
- "Der er indsendt mange klager over støjen fra byggeriet."
"Đã có nhiều đơn khiếu nại về tiếng ồn từ công trình xây dựng."