kløft
Định nghĩa & Giải nghĩa "kløft"
Định nghĩa (Dansk)
En dyb, smal dal eller spalte i landskabet, ofte dannet af vandløb.
Ý nghĩa của "kløft" trong tiếng Việt
Hẻm núi sâu, hẹp hoặc vực sâu trên bề mặt trái đất, đặc biệt là do nước chảy xói mòn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kløft"
-
"Vi vandrede ned i den dybe kløft."
"Chúng tôi đi bộ xuống hẻm núi sâu."
-
"Kløften var så smal, at vi næsten kunne røre begge sider samtidig."
"Hẻm núi hẹp đến nỗi chúng tôi gần như có thể chạm vào cả hai bên cùng một lúc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kløft"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kløft" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kløft" đúng ngữ cảnh
Từ 'kløft' thường được dùng để chỉ những hẻm núi sâu, hẹp và có vách đá dốc. Nên phân biệt với 'dal' (thung lũng), là một vùng trũng rộng hơn giữa các ngọn núi hoặc đồi.
Bảng chia từ (Bøjning) của "kløft"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kløft |
De fandt en dyb kløft.
(Họ tìm thấy một hẻm núi sâu.) |
| Xác định số ít | kløften |
De krydsede kløften på en smal bro.
(Họ băng qua hẻm núi trên một cây cầu hẹp.) |
| Nguyên thể số nhiều | kløfter |
Der er mange kløfter i området.
(Có rất nhiều hẻm núi trong khu vực.) |
| Xác định số nhiều | kløfterne |
Kløfterne var dybe og smalle.
(Các hẻm núi sâu và hẹp.) |