(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kløft
B1
substantiv B1 Địa lý, Địa chất

kløft

/klœft/
hẻm núi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kløft"

Định nghĩa (Dansk)

En dyb, smal dal eller spalte i landskabet, ofte dannet af vandløb.

Ý nghĩa của "kløft" trong tiếng Việt

Hẻm núi sâu, hẹp hoặc vực sâu trên bề mặt trái đất, đặc biệt là do nước chảy xói mòn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kløft"

  • "Vi vandrede ned i den dybe kløft."

    "Chúng tôi đi bộ xuống hẻm núi sâu."

  • "Kløften var så smal, at vi næsten kunne røre begge sider samtidig."

    "Hẻm núi hẹp đến nỗi chúng tôi gần như có thể chạm vào cả hai bên cùng một lúc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kløft"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kløft" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kløft" đúng ngữ cảnh

Từ 'kløft' thường được dùng để chỉ những hẻm núi sâu, hẹp và có vách đá dốc. Nên phân biệt với 'dal' (thung lũng), là một vùng trũng rộng hơn giữa các ngọn núi hoặc đồi.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kløft"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kløft
De fandt en dyb kløft.
(Họ tìm thấy một hẻm núi sâu.)
Xác định số ít kløften
De krydsede kløften på en smal bro.
(Họ băng qua hẻm núi trên một cây cầu hẹp.)
Nguyên thể số nhiều kløfter
Der er mange kløfter i området.
(Có rất nhiều hẻm núi trong khu vực.)
Xác định số nhiều kløfterne
Kløfterne var dybe og smalle.
(Các hẻm núi sâu và hẹp.)