(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa klog
B2
adjektiv B2 Kinh tế, Tài chính cá nhân

klog

/kloːˀ/
chi tiêu khôn ngoan
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "klog"

Định nghĩa (Dansk)

At være fornuftig og have god dømmekraft i sine handlinger og beslutninger.

Ý nghĩa của "klog" trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện kinh nghiệm, kiến thức và khả năng phán đoán tốt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "klog"

  • "Det var en klog beslutning at investere i aktier."

    "Đó là một quyết định khôn ngoan khi đầu tư vào cổ phiếu."

  • "Hun er en klog kvinde, der altid ved, hvad hun skal gøre."

    "Cô ấy là một người phụ nữ khôn ngoan, luôn biết mình phải làm gì."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "klog"

Đồng nghĩa

fornuftig (hợp lý, có lý) vis (khôn ngoan, uyên bác)

Trái nghĩa

Cách dùng "klog" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "klog" đúng ngữ cảnh

Từ 'klog' thường được sử dụng để chỉ người có kiến thức và kinh nghiệm, đưa ra quyết định đúng đắn. Cần phân biệt với 'intelligent' (thông minh) vì 'klog' nhấn mạnh vào sự khôn ngoan và khả năng áp dụng kiến thức vào thực tế.

Bảng chia từ (Bøjning) của "klog"