(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa dum
A2
adjective A2 Y học/Tâm lý học (lịch sử), Ngôn ngữ học

dum

/ˈdum/
ngu ngốc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dum"

Định nghĩa (Dansk)

Som er uintelligent eller mangler forståelse.

Ý nghĩa của "dum" trong tiếng Việt

Cực kỳ ngu ngốc hoặc dại dột.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dum"

  • "Han var så dum, at han ikke forstod spørgsmålet."

    "Anh ta quá ngu ngốc đến nỗi không hiểu câu hỏi."

  • "Det var en dum beslutning."

    "Đó là một quyết định ngu ngốc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dum"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "dum" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "dum" đúng ngữ cảnh

Từ 'dum' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự 'ngu ngốc' trong tiếng Việt, dùng để chỉ sự thiếu thông minh hoặc hiểu biết. Cần phân biệt với 'stupid', một từ vay mượn từ tiếng Anh, cũng có nghĩa tương tự nhưng có thể mang sắc thái mạnh hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "dum"