(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tåbelig
B1
adjektiv B1 Chung

tåbelig

/ˈtɔːbəli/
ý tưởng ngớ ngẩn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tåbelig"

Định nghĩa (Dansk)

Dum, fjollet eller absurd.

Ý nghĩa của "tåbelig" trong tiếng Việt

Ngớ ngẩn, ngốc nghếch, dại dột, vô lý.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tåbelig"

  • "Det var en tåbelig idé at gå ud uden jakke i det vejr."

    "Thật là một ý tưởng ngớ ngẩn khi ra ngoài mà không mặc áo khoác trong thời tiết đó."

  • "Han kom med en tåbelig undskyldning, som ingen troede på."

    "Anh ta đưa ra một lời bào chữa ngớ ngẩn mà không ai tin."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tåbelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tåbelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tåbelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'tåbelig' thường được dùng để chỉ những ý tưởng hoặc hành động ngớ ngẩn, thiếu suy nghĩ, hoặc vô lý đến mức buồn cười. Sắc thái của nó mạnh hơn 'dum' (ngu) một chút và gần với 'fjollet' (ngớ ngẩn, lố bịch).

Bảng chia từ (Bøjning) của "tåbelig"