tåbelig
Định nghĩa & Giải nghĩa "tåbelig"
Định nghĩa (Dansk)
Ý nghĩa của "tåbelig" trong tiếng Việt
Ngớ ngẩn, ngốc nghếch, dại dột, vô lý.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tåbelig"
-
"Det var en tåbelig idé at gå ud uden jakke i det vejr."
"Thật là một ý tưởng ngớ ngẩn khi ra ngoài mà không mặc áo khoác trong thời tiết đó."
-
"Han kom med en tåbelig undskyldning, som ingen troede på."
"Anh ta đưa ra một lời bào chữa ngớ ngẩn mà không ai tin."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tåbelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tåbelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tåbelig" đúng ngữ cảnh
Từ 'tåbelig' thường được dùng để chỉ những ý tưởng hoặc hành động ngớ ngẩn, thiếu suy nghĩ, hoặc vô lý đến mức buồn cười. Sắc thái của nó mạnh hơn 'dum' (ngu) một chút và gần với 'fjollet' (ngớ ngẩn, lố bịch).