(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa klogt
B1
adverbium B1 Chung

klogt

ˈklɔkt
một cách khôn ngoan
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "klogt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der viser forstand og god dømmekraft.

Ý nghĩa của "klogt" trong tiếng Việt

Một cách khôn ngoan; một cách thông minh; một cách sắc sảo.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "klogt"

  • "Det var klogt af dig at investere i aktier."

    "Bạn đã khôn ngoan khi đầu tư vào cổ phiếu."

  • "Hun handlede klogt ved at sige nej til tilbuddet."

    "Cô ấy đã hành động khôn ngoan khi từ chối lời đề nghị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "klogt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "klogt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "klogt" đúng ngữ cảnh

Từ 'klogt' thường được dùng để chỉ một hành động được thực hiện một cách thông minh và có suy nghĩ. Nó nhấn mạnh đến sự thông minh và sắc sảo trong cách hành xử.

Bảng chia từ (Bøjning) của "klogt"