(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa intelligent
B2
adjektiv B2 Tổng quát

intelligent

/inˈtɛlːiˌɡɛnˀd̥/
người thông minh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intelligent"

Định nghĩa (Dansk)

som har en høj intelligens; begavet

Ý nghĩa của "intelligent" trong tiếng Việt

Thông minh, lanh lợi, nhanh trí.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "intelligent"

  • "Hun er en meget intelligent pige."

    "Cô ấy là một cô gái rất thông minh."

  • "Han er intelligent og ambitiøs."

    "Anh ấy thông minh và đầy tham vọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intelligent"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "intelligent" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "intelligent" đúng ngữ cảnh

Từ 'intelligent' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương với 'thông minh' trong tiếng Việt, chỉ khả năng tư duy, học hỏi và giải quyết vấn đề một cách nhanh nhạy và hiệu quả. Tuy nhiên, cần lưu ý về cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng trong tiếng Đan Mạch.

Bảng chia từ (Bøjning) của "intelligent"