intelligent
Định nghĩa & Giải nghĩa "intelligent"
Định nghĩa (Dansk)
som har en høj intelligens; begavet
Ý nghĩa của "intelligent" trong tiếng Việt
Thông minh, lanh lợi, nhanh trí.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "intelligent"
-
"Hun er en meget intelligent pige."
"Cô ấy là một cô gái rất thông minh."
-
"Han er intelligent og ambitiøs."
"Anh ấy thông minh và đầy tham vọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intelligent"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "intelligent" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "intelligent" đúng ngữ cảnh
Từ 'intelligent' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương với 'thông minh' trong tiếng Việt, chỉ khả năng tư duy, học hỏi và giải quyết vấn đề một cách nhanh nhạy và hiệu quả. Tuy nhiên, cần lưu ý về cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng trong tiếng Đan Mạch.