(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa købmand
A2
substantiv A2 Thương mại

købmand

/ˈkʰøpmänˀ/
cửa hàng tạp hóa ở làng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "købmand"

Định nghĩa (Dansk)

En mindre butik på landet eller i en mindre by, der sælger dagligvarer.

Ý nghĩa của "købmand" trong tiếng Việt

Một cửa hàng nhỏ ở làng quê bán thực phẩm và các hàng hóa khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "købmand"

  • "Vi handler altid i den lokale købmand."

    "Chúng tôi luôn mua sắm ở cửa hàng tạp hóa địa phương."

  • "Købmanden har et godt udvalg af frisk frugt og grønt."

    "Cửa hàng tạp hóa có một lựa chọn tốt các loại trái cây và rau quả tươi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "købmand"

Đồng nghĩa

landhandel (cửa hàng nông thôn)

Cách dùng "købmand" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "købmand" đúng ngữ cảnh

Khái niệm này tương tự như 'cửa hàng tạp hóa' ở Việt Nam, nhưng thường có quy mô nhỏ hơn và có thể cung cấp nhiều mặt hàng địa phương hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "købmand"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít købmand
Han er en købmand.
(Anh ấy là một người bán hàng.)
Xác định số ít købmanden
Købmanden er meget venlig.
(Người bán hàng đó rất thân thiện.)
Nguyên thể số nhiều købmænd
Der er mange købmænd i byen.
(Có nhiều người bán hàng trong thành phố.)
Xác định số nhiều købmændene
Købmændene lukkede deres butikker tidligt.
(Những người bán hàng đã đóng cửa cửa hàng của họ sớm.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Købmanden i landsbyen har altid friske grøntsager."

    "Người bán hàng ở cửa hàng tạp hóa trong làng luôn có rau tươi."

  • "Vi besøgte købmanden for at købe mælk og brød."

    "Chúng tôi ghé thăm cửa hàng tạp hóa để mua sữa và bánh mì."

  • "Jeg kender købmanden, han er meget venlig."

    "Tôi biết người bán hàng tạp hóa, anh ấy rất thân thiện."

Danh từ ghép
  • "Købmanden i den lille by lukkede sin butik tidligt i dag."

    "Người chủ cửa hàng tạp hóa ở thị trấn nhỏ đã đóng cửa hàng sớm ngày hôm nay."

  • "Vi har brug for en ny købmandsdisk i butikken."

    "Chúng tôi cần một quầy bán hàng tạp hóa mới trong cửa hàng."

  • "Købmandens kone hjalp til i butikken hver dag."

    "Vợ của người chủ cửa hàng tạp hóa giúp việc trong cửa hàng mỗi ngày."

Sở hữu cách (-s)
  • "Købmandens smil var altid venligt."

    "Nụ cười của người chủ cửa hàng tạp hóa luôn thân thiện."

  • "Vi beundrer købmandens evne til at huske alle kunderne."

    "Chúng tôi ngưỡng mộ khả năng nhớ tất cả khách hàng của người chủ cửa hàng tạp hóa."

  • "Købmandens butik er byens hjerte."

    "Cửa hàng của người chủ cửa hàng tạp hóa là trái tim của thị trấn."

Danh từ số nhiều
  • "I mange små byer er der desværre ikke længere mange købmænd."

    "Ở nhiều thị trấn nhỏ, thật không may là không còn nhiều cửa hàng tạp hóa nữa."

  • "Vi besøgte tre forskellige købmænd på vores cykeltur."

    "Chúng tôi đã ghé thăm ba cửa hàng tạp hóa khác nhau trong chuyến đi xe đạp của mình."

  • "Købmændene i området samarbejder om at tilbyde bedre priser."

    "Các chủ cửa hàng tạp hóa trong khu vực hợp tác để cung cấp giá tốt hơn."