(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sælger
A2
substantiv A2 Kinh tế

sælger

/ˈsɛljɐ/
nhân viên bán hàng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sælger"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der sælger varer eller tjenester.

Ý nghĩa của "sælger" trong tiếng Việt

Số nhiều của salesperson: những người có công việc là bán hàng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sælger"

  • "Han er en dygtig sælger."

    "Anh ấy là một nhân viên bán hàng giỏi."

  • "Vi har brug for flere sælgere i butikken."

    "Chúng tôi cần thêm nhân viên bán hàng trong cửa hàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sælger"

Đồng nghĩa

Cách dùng "sælger" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sælger" đúng ngữ cảnh

Từ 'sælger' là danh từ chung chỉ người bán hàng. Cần phân biệt với các từ chuyên biệt hơn tùy theo ngành nghề hoặc hình thức bán hàng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sælger"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít sælger
En sælger skal være god til at kommunikere.
(Một người bán hàng giỏi phải có khả năng giao tiếp tốt.)
Xác định số ít sælgeren
Sælgeren hjalp mig med at finde det, jeg søgte.
(Người bán hàng đã giúp tôi tìm thấy thứ tôi đang tìm.)
Nguyên thể số nhiều sælgere
Virksomheden har mange dygtige sælgere.
(Công ty có nhiều người bán hàng giỏi.)
Xác định số nhiều sælgerne
Sælgerne i butikken var meget hjælpsomme.
(Những người bán hàng trong cửa hàng rất nhiệt tình.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Mange sælgere arbejder i den store butik."

    "Nhiều người bán hàng làm việc trong cửa hàng lớn."

  • "Virksomheden har brug for flere dygtige sælgere."

    "Công ty cần thêm nhiều người bán hàng giỏi."

  • "Sælgerne på markedet konkurrerer om kundernes opmærksomhed."

    "Những người bán hàng ở chợ cạnh tranh để thu hút sự chú ý của khách hàng."