(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa køn
A2
substantiv A2 Sinh học, Xã hội học, Y học, Luật

køn

/kʰøːn/
giới tính
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "køn"

Định nghĩa (Dansk)

Den biologiske eller sociale identitet som mand eller kvinde.

Ý nghĩa của "køn" trong tiếng Việt

Một trong hai giới tính chính (nam và nữ) mà con người và nhiều sinh vật sống khác được chia theo chức năng sinh sản của chúng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "køn"

  • "Hvilket køn er du?"

    "Bạn là giới tính gì?"

  • "Diskussionen om ligestilling mellem kønnene er vigtig."

    "Cuộc thảo luận về bình đẳng giới là rất quan trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "køn"

Đồng nghĩa

Cách dùng "køn" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "køn" đúng ngữ cảnh

Từ 'køn' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'giới tính' trong tiếng Việt. Nó đề cập đến cả giới tính sinh học (nam hoặc nữ) và giới tính xã hội (như bản dạng giới). Lưu ý cách phát âm có âm 'ø' đặc trưng của tiếng Đan Mạch.

Bảng chia từ (Bøjning) của "køn"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít køn
Det er et interessant køn.
(Đó là một giới tính thú vị.)
Xác định số ít kønnet
Jeg forstår ikke kønnet.
(Tôi không hiểu giới tính đó.)
Nguyên thể số nhiều køn
Der er mange forskellige køn.
(Có nhiều giới tính khác nhau.)
Xác định số nhiều kønnene
Jeg respekterer alle kønnene.
(Tôi tôn trọng tất cả các giới tính.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Kønnet er en vigtig del af identiteten."

    "Giới tính là một phần quan trọng của bản sắc."

  • "Vi skal respektere det enkelte køns rettigheder."

    "Chúng ta phải tôn trọng quyền của từng giới tính."

  • "Hun studerer kønnets rolle i samfundet."

    "Cô ấy nghiên cứu vai trò của giới tính trong xã hội."

Sở hữu cách (-s)
  • "Køns diskrimination er ulovlig."

    "Sự phân biệt đối xử về giới là bất hợp pháp."

  • "Børns kønsidentitet udvikles gradvist."

    "Bản sắc giới tính của trẻ em phát triển dần dần."

  • "Lærebogens fremstilling af køns roller er forældet."

    "Cách cuốn sách giáo khoa trình bày về vai trò giới tính đã lỗi thời."