kompromisvillig
kʰomˈpʁo̝mˌisˌvilˀi
dễ thỏa hiệp
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "kompromisvillig"
Định nghĩa (Dansk)
Villig til at indgå kompromis.
Ý nghĩa của "kompromisvillig" trong tiếng Việt
Có khuynh hướng hoặc phục vụ cho việc thỏa hiệp; sẵn sàng thỏa hiệp.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kompromisvillig"
-
"Han er en meget kompromisvillig person."
"Anh ấy là một người rất dễ thỏa hiệp."
-
"For at løse konflikten, skal begge parter være kompromisvillige."
"Để giải quyết xung đột, cả hai bên cần phải dễ thỏa hiệp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kompromisvillig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kompromisvillig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kompromisvillig" đúng ngữ cảnh
Từ này mang nghĩa sẵn sàng thỏa hiệp, nhượng bộ để đạt được thỏa thuận. Cần phân biệt sắc thái với các từ chỉ sự kiên quyết, bảo thủ.