(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa imødekommende
B1
adjektiv B1 Tính cách / Thái độ

imødekommende

ɪˈmøːdəˌkʰɔmənə
dễ dãi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "imødekommende"

Định nghĩa (Dansk)

villig til at gøre andre tilfredse; venlig og behagelig i omgangen

Ý nghĩa của "imødekommende" trong tiếng Việt

Sẵn lòng làm hài lòng người khác; dễ dãi; hòa nhã.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "imødekommende"

  • "Hun er en meget imødekommende person."

    "Cô ấy là một người rất dễ gần."

  • "De var meget imødekommende over for vores anmodning."

    "Họ rất sẵn lòng đáp ứng yêu cầu của chúng tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imødekommende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "imødekommende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "imødekommende" đúng ngữ cảnh

Từ 'imødekommende' thường được sử dụng để mô tả người dễ gần, thân thiện và sẵn sàng giúp đỡ. Nó mang sắc thái tích cực hơn so với một số từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "imødekommende"