(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa stædig
B1
adjektiv B1 Chính trị, Xã hội

stædig

ˈstɛːði
ngoan cố
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stædig"

Định nghĩa (Dansk)

som ikke vil ændre sin mening eller give sig

Ý nghĩa của "stædig" trong tiếng Việt

Không chịu thay đổi quan điểm hoặc đồng ý về điều gì đó; ngoan cố, cứng đầu, không khoan nhượng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stædig"

  • "Hun er stædig som et æsel."

    "Cô ấy ngoan cố như một con lừa."

  • "Han er for stædig til at indrømme, at han tog fejl."

    "Anh ấy quá ngoan cố để thừa nhận rằng anh ấy đã sai."

Cách dùng "stædig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "stædig" đúng ngữ cảnh

Từ "stædig" thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự cứng đầu, không chịu lắng nghe hoặc thay đổi. Nó mạnh hơn so với việc chỉ đơn giản là kiên định (vedholdende). Nên cẩn trọng khi sử dụng từ này để tránh gây hiểu lầm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "stædig"