(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa konkurrent
B1
substantiv B1 Kinh tế

konkurrent

/kɔŋkuˈʁɛnt/
đối thủ cạnh tranh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "konkurrent"

Định nghĩa (Dansk)

En person, et hold eller en virksomhed, der forsøger at være mere succesfuld end en anden.

Ý nghĩa của "konkurrent" trong tiếng Việt

Một người, đội, hoặc công ty đang cố gắng thành công hơn một người, đội, hoặc công ty khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "konkurrent"

  • "Virksomheden har mange konkurrenter på markedet."

    "Công ty có nhiều đối thủ cạnh tranh trên thị trường."

  • "Han betragtes som en af hendes største konkurrenter i branchen."

    "Anh ấy được xem là một trong những đối thủ cạnh tranh lớn nhất của cô ấy trong ngành."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "konkurrent"

Đồng nghĩa

Cách dùng "konkurrent" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "konkurrent" đúng ngữ cảnh

Từ 'konkurrent' thường được dùng để chỉ đối thủ trong kinh doanh, thể thao hoặc các lĩnh vực cạnh tranh khác. Cần phân biệt với 'modstander', thường dùng để chỉ đối thủ trong một trận đấu hoặc cuộc chiến cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "konkurrent"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít konkurrent
Han er en farlig konkurrent.
(Anh ấy là một đối thủ nguy hiểm.)
Xác định số ít konkurrenten
Konkurrenten truede med at sagsøge os.
(Đối thủ đe dọa sẽ kiện chúng tôi.)
Nguyên thể số nhiều konkurrenter
Der er mange konkurrenter på markedet.
(Có rất nhiều đối thủ cạnh tranh trên thị trường.)
Xác định số nhiều konkurrenterne
Vi skal overgå konkurrenterne.
(Chúng ta phải vượt qua các đối thủ cạnh tranh.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Virksomheden frygter øget konkurrence fra udenlandske konkurrenter."

    "Công ty lo sợ sự cạnh tranh gia tăng từ các đối thủ cạnh tranh nước ngoài."

  • "Konkurrentanalysen viste, at vi har et stærkt produkt."

    "Phân tích đối thủ cạnh tranh cho thấy chúng ta có một sản phẩm mạnh."

  • "Prisen på benzin er faldet på grund af konkurrenterne' priskrig."

    "Giá xăng đã giảm do chiến tranh giá cả của các đối thủ cạnh tranh."

Sở hữu cách (-s)
  • "Konkurrentens taktik var både aggressiv og effektiv."

    "Chiến thuật của đối thủ vừa hung hăng vừa hiệu quả."

  • "Vi analyserede konkurrentens regnskab for at finde svagheder."

    "Chúng tôi đã phân tích báo cáo tài chính của đối thủ để tìm ra điểm yếu."

  • "Konkurrenternes produkter er ofte billigere, men kvaliteten er dårligere."

    "Sản phẩm của các đối thủ cạnh tranh thường rẻ hơn, nhưng chất lượng kém hơn."