konkurrent
Định nghĩa & Giải nghĩa "konkurrent"
Định nghĩa (Dansk)
En person, et hold eller en virksomhed, der forsøger at være mere succesfuld end en anden.
Ý nghĩa của "konkurrent" trong tiếng Việt
Một người, đội, hoặc công ty đang cố gắng thành công hơn một người, đội, hoặc công ty khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "konkurrent"
-
"Virksomheden har mange konkurrenter på markedet."
"Công ty có nhiều đối thủ cạnh tranh trên thị trường."
-
"Han betragtes som en af hendes største konkurrenter i branchen."
"Anh ấy được xem là một trong những đối thủ cạnh tranh lớn nhất của cô ấy trong ngành."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "konkurrent"
Đồng nghĩa
Cách dùng "konkurrent" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "konkurrent" đúng ngữ cảnh
Từ 'konkurrent' thường được dùng để chỉ đối thủ trong kinh doanh, thể thao hoặc các lĩnh vực cạnh tranh khác. Cần phân biệt với 'modstander', thường dùng để chỉ đối thủ trong một trận đấu hoặc cuộc chiến cụ thể.
Bảng chia từ (Bøjning) của "konkurrent"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | konkurrent |
Han er en farlig konkurrent.
(Anh ấy là một đối thủ nguy hiểm.) |
| Xác định số ít | konkurrenten |
Konkurrenten truede med at sagsøge os.
(Đối thủ đe dọa sẽ kiện chúng tôi.) |
| Nguyên thể số nhiều | konkurrenter |
Der er mange konkurrenter på markedet.
(Có rất nhiều đối thủ cạnh tranh trên thị trường.) |
| Xác định số nhiều | konkurrenterne |
Vi skal overgå konkurrenterne.
(Chúng ta phải vượt qua các đối thủ cạnh tranh.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Virksomheden frygter øget konkurrence fra udenlandske konkurrenter."
"Công ty lo sợ sự cạnh tranh gia tăng từ các đối thủ cạnh tranh nước ngoài."
- "Konkurrentanalysen viste, at vi har et stærkt produkt."
"Phân tích đối thủ cạnh tranh cho thấy chúng ta có một sản phẩm mạnh."
- "Prisen på benzin er faldet på grund af konkurrenterne' priskrig."
"Giá xăng đã giảm do chiến tranh giá cả của các đối thủ cạnh tranh."
- "Konkurrentens taktik var både aggressiv og effektiv."
"Chiến thuật của đối thủ vừa hung hăng vừa hiệu quả."
- "Vi analyserede konkurrentens regnskab for at finde svagheder."
"Chúng tôi đã phân tích báo cáo tài chính của đối thủ để tìm ra điểm yếu."
- "Konkurrenternes produkter er ofte billigere, men kvaliteten er dårligere."
"Sản phẩm của các đối thủ cạnh tranh thường rẻ hơn, nhưng chất lượng kém hơn."