(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rival
B1
substantiv B1 Kinh doanh, Chính trị, Thể thao

rival

ʁiˈvɑːl
là một đối thủ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rival"

Định nghĩa (Dansk)

En person eller et hold, der konkurrerer med en anden, især i en konkurrence eller et valg, og har som mål at overtage deres position.

Ý nghĩa của "rival" trong tiếng Việt

Một người hoặc nhóm cạnh tranh với người khác, đặc biệt là trong một cuộc thi hoặc bầu cử, và có mục tiêu chiếm lấy vị trí của họ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rival"

  • "Han var hendes største rival i skolen."

    "Anh ấy là đối thủ lớn nhất của cô ấy ở trường."

  • "De to virksomheder er rivaler på markedet."

    "Hai công ty là đối thủ của nhau trên thị trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rival"

Đồng nghĩa

Cách dùng "rival" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rival" đúng ngữ cảnh

Từ 'rival' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'đối thủ' trong tiếng Việt, chỉ người hoặc nhóm cạnh tranh với người khác để đạt được một mục tiêu chung, đặc biệt là trong các cuộc thi hoặc bầu cử. Cần phân biệt với 'konkurrent' (đối thủ cạnh tranh) có nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng trong kinh doanh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "rival"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít rival
Han så ham som en rival.
(Anh ta coi anh ta như một đối thủ.)
Xác định số ít rivalen
Rivalen var stærk.
(Đối thủ rất mạnh.)
Nguyên thể số nhiều rivaler
Der var mange rivaler i løbet.
(Có rất nhiều đối thủ trong cuộc đua.)
Xác định số nhiều rivalerne
Rivalerne kæmpede hårdt.
(Các đối thủ đã chiến đấu rất quyết liệt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Rivalens taktik var uventet."

    "Chiến thuật của đối thủ rất bất ngờ."

  • "Vi analyserede rivalens styrker og svagheder."

    "Chúng tôi đã phân tích điểm mạnh và điểm yếu của đối thủ."

  • "Rivalens succes skyldtes hårdt arbejde og dedikation."

    "Thành công của đối thủ là do làm việc chăm chỉ và cống hiến."