(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa konstruktiv
B1
adjektiv B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

konstruktiv

/kɔnˈstʁukˀtiv/
có tính đóng góp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "konstruktiv"

Định nghĩa (Dansk)

som bidrager positivt til noget; opbyggelig

Ý nghĩa của "konstruktiv" trong tiếng Việt

Góp phần, đóng góp vào việc gây ra hoặc tạo ra điều gì đó; có tính đóng góp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "konstruktiv"

  • "Hans kritik var konstruktiv og hjalp os med at forbedre vores arbejde."

    "Lời phê bình của anh ấy mang tính xây dựng và giúp chúng tôi cải thiện công việc của mình."

  • "En konstruktiv dialog er afgørende for at løse konflikter."

    "Một cuộc đối thoại mang tính xây dựng là yếu tố quyết định để giải quyết các xung đột."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "konstruktiv"

Đồng nghĩa

fremmende (có tính thúc đẩy) opbyggelig (có tính xây dựng)

Trái nghĩa

Cách dùng "konstruktiv" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "konstruktiv" đúng ngữ cảnh

Từ 'konstruktiv' thường được dùng để mô tả những đóng góp mang tính xây dựng, giúp cải thiện hoặc phát triển một vấn đề, tình huống nào đó. Cần phân biệt với những đóng góp mang tính tiêu cực hoặc phá hoại.

Bảng chia từ (Bøjning) của "konstruktiv"