destruktiv
Định nghĩa & Giải nghĩa "destruktiv"
Định nghĩa (Dansk)
Som forårsager stor skade eller ødelæggelse.
Ý nghĩa của "destruktiv" trong tiếng Việt
Gây ra sự phá hoại hoặc tổn hại lớn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "destruktiv"
-
"Hans destruktive adfærd skadede hans forhold til familien."
"Hành vi phá hoại của anh ta đã làm tổn hại đến mối quan hệ của anh ta với gia đình."
-
"Kritikken var så destruktiv, at hun blev helt modløs."
"Lời chỉ trích quá sức phá hoại đến nỗi cô ấy hoàn toàn nản lòng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "destruktiv"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "destruktiv" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "destruktiv" đúng ngữ cảnh
Từ 'destruktiv' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'phá hoại' hoặc 'có tính phá hoại' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'ødelæggende', cũng có nghĩa tương tự nhưng sắc thái mạnh hơn.