(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa destruktiv
B1
adjektiv B1 Côn trùng học, Nông nghiệp, Sinh thái học

destruktiv

/des.tʁukˈtiˀv/
côn trùng phá hoại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "destruktiv"

Định nghĩa (Dansk)

Som forårsager stor skade eller ødelæggelse.

Ý nghĩa của "destruktiv" trong tiếng Việt

Gây ra sự phá hoại hoặc tổn hại lớn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "destruktiv"

  • "Hans destruktive adfærd skadede hans forhold til familien."

    "Hành vi phá hoại của anh ta đã làm tổn hại đến mối quan hệ của anh ta với gia đình."

  • "Kritikken var så destruktiv, at hun blev helt modløs."

    "Lời chỉ trích quá sức phá hoại đến nỗi cô ấy hoàn toàn nản lòng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "destruktiv"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "destruktiv" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "destruktiv" đúng ngữ cảnh

Từ 'destruktiv' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'phá hoại' hoặc 'có tính phá hoại' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'ødelæggende', cũng có nghĩa tương tự nhưng sắc thái mạnh hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "destruktiv"