(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kontrakt
B1
substantiv B1 Kinh tế, Luật

kontrakt

/kɔnˈtʁɑkt/
hợp đồng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kontrakt"

Định nghĩa (Dansk)

En skriftlig eller mundtlig aftale, især om arbejde, salg eller leje, der er beregnet til at være juridisk bindende.

Ý nghĩa của "kontrakt" trong tiếng Việt

Một thỏa thuận bằng văn bản hoặc bằng lời nói, đặc biệt là liên quan đến việc làm, bán hàng hoặc thuê nhà, được dự định là có hiệu lực thi hành theo luật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kontrakt"

  • "Vi har en kontrakt med dem om levering af varer."

    "Chúng tôi có một hợp đồng với họ về việc cung cấp hàng hóa."

  • "Kontrakten udløber næste år."

    "Hợp đồng hết hạn vào năm tới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kontrakt"

Đồng nghĩa

aftale (thỏa thuận) overenskomst (sự thỏa thuận, hiệp định)

Cách dùng "kontrakt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kontrakt" đúng ngữ cảnh

Từ 'kontrakt' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng và liên quan đến các thỏa thuận pháp lý. Nó tương đương với 'hợp đồng' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ như 'aftale' (thỏa thuận), có nghĩa rộng hơn và không nhất thiết mang tính ràng buộc pháp lý.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kontrakt"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kontrakt
Jeg har underskrevet en kontrakt.
(Tôi đã ký một hợp đồng.)
Xác định số ít kontrakten
Kontrakten er meget vigtig.
(Hợp đồng này rất quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều kontrakter
Vi har mange kontrakter at gennemgå.
(Chúng tôi có rất nhiều hợp đồng cần xem xét.)
Xác định số nhiều kontrakterne
Kontrakterne blev alle underskrevet i går.
(Tất cả các hợp đồng đã được ký vào ngày hôm qua.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg har læst kontrakten grundigt igennem."

    "Tôi đã đọc kỹ hợp đồng một cách cẩn thận."

  • "Vi underskrev kontrakten i går."

    "Chúng tôi đã ký hợp đồng ngày hôm qua."

  • "Er kontrakten allerede sendt til kunden?"

    "Hợp đồng đã được gửi cho khách hàng chưa?"