kontrollerbar
Định nghĩa & Giải nghĩa "kontrollerbar"
Định nghĩa (Dansk)
Som kan kontrolleres; som er i stand til at blive styret eller påvirket.
Ý nghĩa của "kontrollerbar" trong tiếng Việt
Có thể kiểm soát được; có khả năng bị điều khiển hoặc ảnh hưởng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kontrollerbar"
-
"Situationen er nu kontrollerbar."
"Tình hình bây giờ đã có thể kiểm soát được."
-
"Han forsøgte at holde sine følelser kontrollerbare."
"Anh ấy cố gắng kiểm soát cảm xúc của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kontrollerbar"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kontrollerbar" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kontrollerbar" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được sử dụng để mô tả những thứ có thể bị kiểm soát hoặc điều khiển, ví dụ như tình huống, cảm xúc hoặc máy móc. Nó tương đương với 'manageable' hoặc 'controllable' trong tiếng Anh.