(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kontrollerbar
B1
adjektiv B1 Tổng quát

kontrollerbar

/kɔntʁɔˈleːɐ̯ˌbaʁ/
có thể kiểm soát được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kontrollerbar"

Định nghĩa (Dansk)

Som kan kontrolleres; som er i stand til at blive styret eller påvirket.

Ý nghĩa của "kontrollerbar" trong tiếng Việt

Có thể kiểm soát được; có khả năng bị điều khiển hoặc ảnh hưởng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kontrollerbar"

  • "Situationen er nu kontrollerbar."

    "Tình hình bây giờ đã có thể kiểm soát được."

  • "Han forsøgte at holde sine følelser kontrollerbare."

    "Anh ấy cố gắng kiểm soát cảm xúc của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kontrollerbar"

Đồng nghĩa

styrbar (có thể điều khiển được)

Trái nghĩa

ukontrollerbar (không thể kiểm soát được)

Cách dùng "kontrollerbar" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kontrollerbar" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng để mô tả những thứ có thể bị kiểm soát hoặc điều khiển, ví dụ như tình huống, cảm xúc hoặc máy móc. Nó tương đương với 'manageable' hoặc 'controllable' trong tiếng Anh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kontrollerbar"